AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miễn giảm" tiếng Trung là 免 (miǎn), tiếng Nhật 免

“miễn giảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

免

miǎn

Âm Hán Hàn của chữ

면
myeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

免
めん · từ thông dụng

Nghĩa: miễn cho ai; miễn giảm; cách chức; tránh

Từng chữ: 免 (miễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.