AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miền đất hứa" tiếng Trung là 应许之地 (Yīng xǔ zhī Dì)

“miền đất hứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

应许之地 phồn thể 應許之地

Yīng xǔ zhī Dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

응허지지
eungheojiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Miền Đất Hứa

Từng chữ: 應 (ứng) 許 (hứa) 之 (chi) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.