AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miễn cưỡng" tiếng Trung là 曲意 (qū yì)

“miễn cưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曲意

qū yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

곡의
gokui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miễn cưỡng; không tự nguyện

Từng chữ: 曲 (khúc) 意 (ý)

Cách nói khác: 勉强 miǎn qiǎng · 면강;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.