AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miền bắc thái lan" tiếng Trung là 泰北 (Tài běi)

“miền bắc thái lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泰北

Tài běi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태북
taebuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miền bắc Thái Lan

Từng chữ: 泰 (thái) 北 (bắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.