"microphone" tiếng Trung là 话筒 (huà tǒng)
“microphone” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
话筒
phồn thể 話筒
huà tǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화통
hwatong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: microphone; ống nghe (điện thoại); loa; phát ngôn viên
Cách nói khác: 传声器 chuán shēng qì · 전성기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.