AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mí mắt" tiếng Trung là 眼皮 (yǎn pí)

“mí mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眼皮

yǎn pí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안피
anpi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mí mắt

Từng chữ: 眼 (nhãn) 皮 (bì)

Cách nói khác: 眼睑 yǎn jiǎn; 睑 jiǎn; 眼皮子 yǎn pí zi · 안피자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.