AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mệt mỏi" tiếng Trung là 疲劳 (pí láo)

“mệt mỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疲劳 phồn thể 疲勞

pí láo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피로
piro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mệt mỏi; một cách mệt mỏi; sự mệt mỏi

Từng chữ: 疲 (mệt) 勞 (lao)

Cách nói khác: 疲 pí · 피; 疲倦 pí juàn · 피권; 劳累 láo lèi; 倦 juàn · 권; 疲乏 pí fá · 피핍;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.