AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mercaptoethyl amine" tiếng Trung là 半胱氨酸 (bàn guāng ān suān)

“mercaptoethyl amine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

半胱氨酸

bàn guāng ān suān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine

Từng chữ: 半 (bán) 胱 (choáng) 氨 酸 (toan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.