AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mèo hoang" tiếng Trung là 野猫 (yě māo)

“mèo hoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野猫 phồn thể 野貓

yě māo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야묘
yamyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

野猫
のねこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mèo hoang; mèo đi lạc

Từng chữ: 野 (dã) 貓 (mèo)

Cách nói khác: 野生猫 yě shēng māo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.