AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mênh mông mù tít" tiếng Trung là 浑茫 (hún máng)

“mênh mông mù tít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浑茫 phồn thể 渾茫

hún máng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼망
honmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời kỳ tăm tối trước văn minh; mênh mông mù tít; mơ hồ và bối rối

Từng chữ: 渾 (hồn) 茫 (mương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.