AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"men răng" tiếng Trung là 珐琅质 (fà láng zhì)

“men răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珐琅质 phồn thể 琺瑯質

fà láng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

琺瑯質
ほうろうしつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: men răng

Từng chữ: 琺 瑯 質 (chất)

Cách nói khác: 牙釉质 yá yòu zhì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.