AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"meme hình ảnh" tiếng Trung là 梗图 (gěng tú)

“meme hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

梗图 phồn thể 梗圖

gěng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Đài Loan) ảnh macro; meme hình ảnh

Từng chữ: 梗 (ngạnh) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.