"mê tín" tiếng Trung là 迷信 (mí xìn), tiếng Nhật 迷信
“mê tín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mí xìn · Hán Việt: mê tín
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미신
misin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
迷信
めいしん · từ thông dụng
Nghĩa: mê tín; có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)
Cách nói khác: 民科 mín kē · 민과;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.