AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy xúc than" tiếng Trung là 攉煤机 (huō méi jī)

“máy xúc than” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

攉煤机 phồn thể 攉煤機

huō méi jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy xúc than

Từng chữ: 攉 煤 (muồi) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.