"máy ủi" tiếng Trung là 推土机 (tuī tǔ jī)
“máy ủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
推土机
phồn thể 推土機
tuī tǔ jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy ủi
Từng chữ: 推 (suy) 土 (thổ) 機 (cơ)
Cách nói khác: 铲土机 chǎn tǔ jī; 挖掘机械 wā jué jī xiè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.