AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy tuabin" tiếng Trung là 叶轮机械 (yè lún jī xiè)

“máy tuabin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叶轮机械 phồn thể 葉輪機械

yè lún jī xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy tuabin

Từng chữ: 葉 (diệp) 輪 (luân) 機 (cơ) 械 (giới)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.