AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mây trôi" tiếng Trung là 浮云 (fú yún)

“mây trôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浮云 phồn thể 浮雲

fú yún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부운
buun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

浮雲
うきぐも
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mây trôi; thoáng qua; tạm thời

Từng chữ: 浮 (phù) 雲 (vân)

Cách nói khác: 云霭 yún ǎi · 운애;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.