AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mây tro nóng" tiếng Trung là 火烧云 (huǒ shāo yún)

“mây tro nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

火烧云 phồn thể 火燒雲

huǒ shāo yún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mây tro nóng; mây nóng tro núi lửa

Từng chữ: 火 (hoả) 燒 (thiêu) 雲 (vân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.