AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy thổi lá" tiếng Trung là 吹叶机 (chuī yè jī)

“máy thổi lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吹叶机 phồn thể 吹葉機

chuī yè jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

취엽기
chwiyeopgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy thổi lá

Từng chữ: 吹 (xuy) 葉 (diệp) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.