AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy thẩm tách" tiếng Trung là 透析机 (tòu xī jī)

“máy thẩm tách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

透析机 phồn thể 透析機

tòu xī jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투석기
tuseokgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

透析機
とうせきき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: máy thẩm tách

Từng chữ: 透 (thấu) 析 (tích) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.