AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy tạo nhịp nhân tạo" tiếng Trung là 起搏器 (qǐ bó qì)

“máy tạo nhịp nhân tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起搏器

qǐ bó qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기박기
gibakgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy tạo nhịp nhân tạo

Từng chữ: 起 (khởi) 搏 (vác) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.