AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy tăm nước" tiếng Trung là 冲牙器 (chōng yá qì)

“máy tăm nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冲牙器 phồn thể 沖牙器

chōng yá qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy tăm nước; bình tăm nước

Từng chữ: 沖 (trong) 牙 (nha) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.