AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy sấy" tiếng Trung là 干燥机 (gān zào jī), tiếng Nhật 乾燥機

“máy sấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干燥机 phồn thể 乾燥機

gān zào jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

乾燥機
かんそうき · từ thông dụng

Nghĩa: máy sấy

Từng chữ: 乾 (kiền) 燥 (táo) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.