AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy rung" tiếng Trung là 按摩棒 (àn mó bàng)

“máy rung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

按摩棒

àn mó bàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안마봉
anmabong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy rung; dương vật giả

Từng chữ: 按 (án) 摩 (ma) 棒 (vổng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.