"máy quang phổ" tiếng Trung là 光谱仪 (guāng pǔ yí)
“máy quang phổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
光谱仪
phồn thể 光譜儀
guāng pǔ yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
광보의
gwangboui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy quang phổ; quang phổ kế
Từng chữ: 光 (quang) 譜 (phả) 儀 (nghi)
Cách nói khác: 分光计 fēn guāng jì · 분광계;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.