AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"may quần áo" tiếng Trung là 剪裁 (jiǎn cái)

“may quần áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剪裁

jiǎn cái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전재
jeonjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

剪裁
せんさい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: may quần áo; cắt giảm (chi tiêu)

Từng chữ: 剪 (tiện) 裁 (trài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.