"máy phát hiện nói dối" tiếng Trung là 测谎仪 (cè huǎng yí)
“máy phát hiện nói dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
测谎仪
phồn thể 測謊儀
cè huǎng yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối
Từng chữ: 測 (trắc) 謊 (dối) 儀 (nghi)
Cách nói khác: 测谎器 cè huǎng qì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.