AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy phát dvd" tiếng Trung là 影碟机 (yǐng dié jī)

“máy phát dvd” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

影碟机 phồn thể 影碟機

yǐng dié jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy phát DVD

Từng chữ: 影 (ảnh) 碟 (điệp) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.