AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy nén" tiếng Trung là 压缩器 (yā suō qì)

“máy nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

压缩器 phồn thể 壓縮器

yā suō qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy nén

Từng chữ: 壓 (áp) 縮 (súc) 器 (khí)

Cách nói khác: 压缩机 yā suō jī · 압축기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.