AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy ném bóng rổ" tiếng Trung là 投篮机 (tóu lán jī)

“máy ném bóng rổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投篮机 phồn thể 投籃機

tóu lán jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투람기
turamgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ

Từng chữ: 投 (đầu) 籃 (xờm) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.