AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy may" tiếng Trung là 缝纫机 (féng rèn jī)

“máy may” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缝纫机 phồn thể 縫紉機

féng rèn jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy may

Từng chữ: 縫 (phùng) 紉 (nhận) 機 (cơ)

Có phải bạn tìm “mảy may”?

纹丝 phồn thể 紋絲

wén sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문사
munsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chút xíu; mảy may; sợi tóc

Từng chữ: 紋 (văn) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.