AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy khoan đá" tiếng Trung là 凿岩机 (záo yán jī)

“máy khoan đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凿岩机 phồn thể 鑿岩機

záo yán jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

착암기
chakamgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鑿岩機
さくがんき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: máy khoan đá

Từng chữ: 鑿 (tạc) 岩 (nham) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.