"máy in" tiếng Trung là 打印机 (dǎ yìn jī)
“máy in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打印机
phồn thể 打印機
dǎ yìn jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타인기
taingi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy in
Từng chữ: 打 (đả) 印 (ấn) 機 (cơ)
Cách nói khác: 印刷机 yìn shuā jī · 인쇄기; 印刷所 yìn shuā suǒ · 인쇄소;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.