AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy hút sữa" tiếng Trung là 吸奶器 (xī nǎi qì)

“máy hút sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸奶器

xī nǎi qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy hút sữa

Từng chữ: 吸 (cộp) 奶 (nái) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.