AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy hơi nước di động" tiếng Trung là 锅驼机 (guō tuó jī)

“máy hơi nước di động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锅驼机 phồn thể 鍋駝機

guō tuó jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy hơi nước di động

Từng chữ: 鍋 (oa) 駝 (đà) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.