AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy đóng gói" tiếng Trung là 分装机 (fēn zhuāng jī)

“máy đóng gói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分装机 phồn thể 分裝機

fēn zhuāng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분장기
bunjanggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy chiết rót; máy đóng gói

Từng chữ: 分 (phân) 裝 (trang) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.