"máy đo tốc độ gió" tiếng Trung là 风速计 (fēng sù jì)
“máy đo tốc độ gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
风速计
phồn thể 風速計
fēng sù jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍속계
pungsokgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
風速計
ふうそくけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: máy đo tốc độ gió
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.