"máy đo khí áp" tiếng Trung là 气压计 (qì yā jì)
“máy đo khí áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
气压计
phồn thể 氣壓計
qì yā jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy đo khí áp
Từng chữ: 氣 (khí) 壓 (áp) 計 (kể)
Cách nói khác: 气压表 qì yā biǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.