AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy đo huyết áp" tiếng Trung là 血压计 (xuè yā jì)

“máy đo huyết áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血压计 phồn thể 血壓計

xuè yā jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy đo huyết áp

Từng chữ: 血 (huyết) 壓 (áp) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.