AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy đo bức xạ" tiếng Trung là 辐射计 (fú shè jì)

“máy đo bức xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辐射计 phồn thể 輻射計

fú shè jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복사계
boksagye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy đo bức xạ

Từng chữ: 輻 (bức) 射 (xạ) 計 (kể)

Cách nói khác: 辐射仪 fú shè yí · 복사의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.