AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy đếm nhịp" tiếng Trung là 节拍器 (jié pāi qì)

“máy đếm nhịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

节拍器 phồn thể 節拍器

jié pāi qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절박기
jeolbakgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy đếm nhịp

Từng chữ: 節 (tiết) 拍 (phếch) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.