AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy dao động ký" tiếng Trung là 示波器 (shì bō qì)

“máy dao động ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

示波器

shì bō qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시파기
sipagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy hiện sóng; máy dao động ký

Từng chữ: 示 (thị) 波 (ba) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.