AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy cô đặc" tiếng Trung là 浓缩机 (nóng suō jī)

“máy cô đặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浓缩机 phồn thể 濃縮機

nóng suō jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

농축기
nongchukgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiết bị để cô đặc (một chất lỏng); máy cô đặc

Từng chữ: 濃 (nống) 縮 (súc) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.