AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy chụp tối" tiếng Trung là 暗箱 (àn xiāng)

“máy chụp tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暗箱

àn xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

암상
amsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

暗箱
あんばこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: buồng tối máy ảnh; máy chụp tối

Từng chữ: 暗 (ám) 箱 (rương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.