"máy chiếu" tiếng Trung là 投影机 (tóu yǐng jī)
“máy chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
投影机
phồn thể 投影機
tóu yǐng jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투영기
tuyeonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
投影機
とうえいき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: máy chiếu
Từng chữ: 投 (đầu) 影 (ảnh) 機 (cơ)
Cách nói khác: 投影仪 tóu yǐng yí · 투영의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.