AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy chạy bộ" tiếng Trung là 跑步机 (pǎo bù jī)

“máy chạy bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跑步机 phồn thể 跑步機

pǎo bù jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy chạy bộ; máy chạy

Từng chữ: 跑 (bào) 步 (bộ) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.