"máy bay phản lực" tiếng Trung là 喷射机 (pēn shè jī)
“máy bay phản lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
喷射机
phồn thể 噴射機
pēn shè jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분사기
bunsagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy bay phản lực; máy phun
Từng chữ: 噴 (phún) 射 (xạ) 機 (cơ)
Cách nói khác: 喷气机 pēn qì jī · 분기기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.