AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máy bay huấn luyện" tiếng Trung là 教练机 (jiào liàn jī)

“máy bay huấn luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

教练机 phồn thể 教練機

jiào liàn jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy bay huấn luyện

Từng chữ: 教 (giáo) 練 (luyện) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.