"máy atm" tiếng Trung là 取款机 (qǔ kuǎn jī)
“máy atm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
取款机
phồn thể 取款機
qǔ kuǎn jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
취관기
chwigwangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: máy ATM
Từng chữ: 取 (thủ) 款 (khoản) 機 (cơ)
Cách nói khác: 柜员机 guì yuán jī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.