AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"máu và nước mắt" tiếng Trung là 血泪 (xuè lèi)

“máu và nước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血泪 phồn thể 血淚

xuè lèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước mắt máu (biểu tượng của đau khổ tột cùng); máu và nước mắt

Từng chữ: 血 (huyết) 淚 (lệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.